| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
DC00001
| Mai Huy Bổng | Vì tương lại cuộc sống | Giáo dục | H. | 2003 | 2000 | 3 |
| 2 |
DC00002
| Mai Huy Bổng | Vì tương lại cuộc sống | Giáo dục | H. | 2003 | 2000 | 3 |
| 3 |
DC00003
| Phan Bình | Văn hoá - giáo dục con người và xã hội | Giáo dục | H. | 2000 | 6000 | 3 |
| 4 |
DC00004
| Phạm Lăng | Giáo dục giá trị nhân văn ở trường THCS | Giáo dục | H. | 2001 | 3800 | 371 |
| 5 |
DC00005
| Phạm Lăng | Giáo dục giá trị nhân văn ở trường THCS | Giáo dục | H. | 2001 | 3800 | 371 |
| 6 |
DC00006
| Phạm Lăng | Giáo dục giá trị nhân văn ở trường THCS | Giáo dục | H. | 2001 | 3800 | 371 |
| 7 |
DC00007
| Nguyễn Thanh Bình | Giáo dục giới tính cho con | Giáo dục | H. | 1999 | 5600 | 3 |
| 8 |
DC00008
| Nguyễn Thanh Bình | Giáo dục giới tính cho con | Giáo dục | H. | 1999 | 5600 | 3 |
| 9 |
DC00009
| Phương Chi | Những câu hỏi về giới tính | Kim Đồng | H. | 2004 | 3800 | 3 |
| 10 |
DC00010
| | Trò chuyện về giới tính, tình dục và sức khoẻ sinh | Giáo dục | H. | 2010 | 50000 | 3 |
|