| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
PL00001
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 2 |
PL00002
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 3 |
PL00003
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 4 |
PL00004
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 5 |
PL00005
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 6 |
PL00006
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 7 |
PL00007
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 8 |
PL00008
| Đặng Thuý Anh | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Giao thông vận tải | H. | 2003 | 34(V) | 2000 |
| 9 |
PL00009
| Bùi Huỳnh Long | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | Giáo dục | H. | 2001 | 34(V) | 1800 |
| 10 |
PL00010
| Bùi Huỳnh Long | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | Giáo dục | H. | 2001 | 34(V) | 1800 |
|